Tin tức

Việt kiều có được mua nhà ở Việt Nam không?

Việt kiều có được mua nhà ở Việt Nam không

Bài viết được cập nhật theo khung pháp luật hiện hành tôi kiểm tra tại thời điểm năm 2026. Nội dung mang tính thông tin, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng hồ sơ cụ thể.

1. Câu trả lời ngắn gọn: Có

Việt kiều có thể mua và sở hữu nhà ở tại Việt Nam, nhưng cần phân biệt rất rõ hai trường hợp:

Trường hợp 1 – Người Việt Nam định cư ở nước ngoài vẫn là công dân Việt Nam: quyền sở hữu nhà ở được Luật Nhà ở 2023 quy định trực tiếp cho người Việt Nam định cư ở nước ngoài theo pháp luật về quốc tịch, với điều kiện được phép nhập cảnh vào Việt Nam.

Trường hợp 2 – Người gốc Việt Nam nhưng hiện là công dân nước ngoài: pháp luật hiện hành cũng mở rộng quyền. Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam có thể mua, thuê mua nhà ở gắn với quyền sử dụng đất ở và nhận quyền sử dụng đất ở trong các dự án phát triển nhà ở theo Luật Đất đai 2024.

Vì vậy, câu hỏi đúng không còn đơn giản là:

“Việt kiều có được mua nhà Việt Nam không?”

mà phải là:

“Tôi thuộc nhóm pháp lý nào và loại bất động sản tôi muốn mua có thuộc loại được phép sở hữu không?”

Đây là điểm đầu tiên cần xác định trước khi đặt cọc.

Việt kiều có được mua nhà ở Việt Nam không
Việt kiều có được mua nhà ở Việt Nam không

2. Vì sao luật mới quan trọng với Việt kiều?

Trước đây, quyền mua và sở hữu nhà của Việt kiều bị giới hạn hơn và thường phải đáp ứng các điều kiện tương đối chặt.

Khung pháp lý hiện hành đã thay đổi đáng kể.

Luật Nhà ở 2023 quy định một trong các nhóm được sở hữu nhà ở tại Việt Nam là:

“Người Việt Nam định cư ở nước ngoài theo quy định của pháp luật về quốc tịch.”

Điều kiện được sở hữu là người Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam và được sở hữu nhà ở gắn với quyền sử dụng đất ở theo pháp luật đất đai.

Luật sửa đổi số 43/2024/QH15 có hiệu lực từ 01/08/2024, sửa đổi, bổ sung một số quy định của Luật Đất đai, Luật Nhà ở và Luật Kinh doanh bất động sản.

Đây là nền tảng pháp lý chính của thị trường Việt kiều mua BĐS hiện nay.

3. Trước tiên phải phân biệt 2 nhóm “Việt kiều”

Đây là vấn đề quan trọng nhất của toàn bộ bài viết.

Nhóm A: Việt kiều vẫn có quốc tịch Việt Nam

Ví dụ:

Một người sinh tại Việt Nam, sau đó sang Mỹ định cư nhưng vẫn là công dân Việt Nam.

Người này thuộc nhóm:

Người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam.

Theo Luật Nhà ở, người Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh Việt Nam có thể sở hữu nhà ở gắn với quyền sử dụng đất ở theo pháp luật đất đai.

Đối với nhóm này, cần xác định và chứng minh quốc tịch Việt Nam theo hồ sơ phù hợp. Nghị định 95/2024/NĐ-CP quy định đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam, giấy tờ chứng minh điều kiện sở hữu nhà ở là hộ chiếu Việt Nam còn giá trị có đóng dấu nhập cảnh vào Việt Nam tại thời điểm tạo lập nhà ở.

4. Nhóm B: Người gốc Việt nhưng hiện mang quốc tịch nước ngoài

Đây là trường hợp rất phổ biến.

Ví dụ:

Một người sinh tại Việt Nam, sang Mỹ từ nhỏ, hiện chỉ mang quốc tịch Mỹ.

Người này không nên mặc định được xử lý giống công dân Việt Nam.

Luật Đất đai 2024 đã tạo một cơ chế riêng cho:

“người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài”.

Theo Điều 28 và Điều 44 Luật Đất đai 2024, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh vào Việt Nam có thể:

  • mua nhà ở;
  • thuê mua nhà ở;
  • nhận quyền sử dụng đất ở trong dự án phát triển nhà ở;
  • nhận thừa kế quyền sử dụng đất ở và một số loại đất khác trong cùng thửa đất có nhà ở;
  • nhận tặng cho nhà ở gắn với quyền sử dụng đất ở từ những người thuộc hàng thừa kế theo quy định.

Đồng thời, Điều 44 quy định người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài được phép nhập cảnh có thể sở hữu nhà ở gắn với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam và có quyền sử dụng đất ở do nhận chuyển quyền trong các dự án phát triển nhà ở.

5. Vậy người Việt Nam ở nước ngoài có được mua đất không?

Đây là câu hỏi rất hay bị hiểu sai.

Không nên trả lời đơn giản:

“Việt kiều được mua đất như người Việt Nam trong nước.”

Phải xem tư cách pháp lý của người mua và loại đất.

Đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài

Luật Đất đai 2024 quy định rõ quyền nhận quyền sử dụng đất ở trong dự án phát triển nhà ở, thay vì hiểu rằng họ có thể tự do mua mọi loại đất ở mọi nơi như một cá nhân trong nước.

Ngoài ra, Điều 44 còn quy định quyền sử dụng đất ở gắn với nhà ở và các quyền chuyển nhượng, cho thuê, tặng cho, thừa kế, góp vốn, thế chấp trong phạm vi luật định.

Vì vậy

Một Việt kiều không nên nghe tư vấn:

“Anh/chị là Việt kiều nên mua mảnh đất này thoải mái.”

mà cần hỏi:

Đất gì?

Ở đâu?

Ai là người bán?

Hình thức nhận quyền là gì?

Người mua thuộc nhóm pháp lý nào?

Có được cấp Giấy chứng nhận cho người mua hay không?

6. Các loại bất động sản Việt kiều có thể quan tâm

Về thực tế giao dịch, có thể chia thành 4 nhóm.

Nhóm 1 — Căn hộ thương mại

Đây thường là lựa chọn dễ hiểu và phù hợp nhất với khách Việt kiều.

Ví dụ:

mua một căn hộ trong dự án chung cư thương mại.

Đối với người đủ điều kiện sở hữu, Luật Nhà ở cho phép người Việt Nam định cư ở nước ngoài sở hữu nhà ở; đồng thời người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài đáp ứng điều kiện cũng được mua nhà ở theo Luật Đất đai.

Nhóm 2 — Nhà ở riêng lẻ

Có thể là:

  • nhà phố;
  • biệt thự;
  • nhà ở riêng lẻ;
  • nhà ở gắn với đất ở.

Nhưng phải kiểm tra kỹ quyền sử dụng đất, pháp lý căn nhà, quy hoạch, giấy chứng nhận và tư cách của người mua.

Nhóm 3 — Nhà ở trong dự án

Đây là nhóm đặc biệt phù hợp với người ở xa Việt Nam bởi:

  • pháp lý dự án có thể được kiểm tra trước;
  • quy trình mua tiêu chuẩn hóa hơn;
  • thanh toán theo tiến độ;
  • có chủ đầu tư;
  • có ban quản lý;
  • có thể hỗ trợ cho thuê và quản lý tài sản.

Đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, pháp luật đặc biệt ghi nhận quyền mua, thuê mua nhà ở và nhận quyền sử dụng đất ở trong dự án phát triển nhà ở.

Nhóm 4 — Đất nền

Đây là nhóm cần cẩn trọng nhất.

Không nên suy luận:

“Được mua nhà = được mua mọi loại đất.”

Hai vấn đề này không hoàn toàn giống nhau.

Đặc biệt với khách hàng là người gốc Việt nhưng đã mang quốc tịch nước ngoài, cần kiểm tra loại đất, hình thức nhận quyền và dự án cụ thể trước khi giao dịch.

7. Việt kiều cần giấy tờ gì?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất đối với sale.

Theo Nghị định 95/2024/NĐ-CP, hồ sơ chứng minh tư cách được sở hữu có sự khác biệt.

Người Việt Nam định cư ở nước ngoài là công dân Việt Nam

Cần giấy tờ chứng minh quốc tịch Việt Nam; Nghị định quy định giấy tờ chứng minh điều kiện sở hữu là hộ chiếu Việt Nam còn giá trị có đóng dấu nhập cảnh Việt Nam tại thời điểm tạo lập nhà ở.

Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài

Nghị định 95/2024/NĐ-CP quy định:

  • hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ đi lại quốc tế;
  • giấy tờ xác nhận là người gốc Việt Nam theo pháp luật về quốc tịch;
  • và để chứng minh điều kiện sở hữu nhà ở, phải có hộ chiếu còn giá trị có đóng dấu nhập cảnh hoặc giấy tờ đi lại quốc tế có đóng dấu kiểm chứng nhập cảnh Việt Nam tại thời điểm ký giao dịch.

Một điểm rất đáng lưu ý

Không nên chỉ hỏi:

“Anh/chị có gốc Việt không?”

Mà phải hỏi:

“Anh/chị hiện có quốc tịch Việt Nam hay chỉ có quốc tịch nước ngoài?”

Đây là câu hỏi qualify lead đầu tiên.

8. Quy trình mua nhà của Việt kiều

Tôi đề xuất hình dung quy trình thành 9 bước.

1. XÁC ĐỊNH TƯ CÁCH PHÁP LÝ

              ↓

2. XÁC ĐỊNH LOẠI BĐS

              ↓

3. KIỂM TRA PHÁP LÝ BĐS

              ↓

4. CHỐT CĂN + THỎA THUẬN

              ↓

5. ĐẶT CỌC

              ↓

6. KÝ HỢP ĐỒNG MUA BÁN

              ↓

7. THANH TOÁN + THUẾ/PHÍ

              ↓

8. ĐĂNG KÝ SANG TÊN / CẤP GIẤY

              ↓

9. NHẬN NHÀ + QUẢN LÝ TÀI SẢN

Bây giờ đi sâu từng bước.

BƯỚC 1 — Xác định tư cách pháp lý của người mua

Đầu tiên cần xác định:

Tôi là công dân Việt Nam đang sống ở nước ngoài?

hay

Tôi là người gốc Việt nhưng hiện là công dân nước ngoài?

Sau đó kiểm tra:

  • hộ chiếu;
  • quốc tịch;
  • giấy tờ chứng minh nguồn gốc Việt Nam;
  • giấy tờ nhập cảnh Việt Nam.

Nghị định 95/2024/NĐ-CP quy định cụ thể giấy tờ chứng minh đối tượng và điều kiện được sở hữu nhà ở.

Đây chính là bước “KYC pháp lý”.

Không nên nhận tiền đặt cọc trước khi bước này được làm rõ.

BƯỚC 2 — Xác định loại bất động sản muốn mua

Ví dụ:

Căn hộ 3 phòng ngủ tại Hà Nội.

hoặc:

Biệt thự.

hoặc:

Nhà phố.

hoặc:

Đất nền.

Với khách Việt kiều, tư vấn viên nên kiểm tra ngay:

Loại tài sản này có thể đứng tên khách hàng hay không?

Không phải mọi BĐS đều nên xử lý theo một quy trình giống nhau.

BƯỚC 3 — Thẩm định pháp lý bất động sản

Đây là bước quan trọng nhất trước khi đặt cọc.

Nếu mua căn hộ đã có sổ

Kiểm tra:

  • Giấy chứng nhận;
  • chủ sở hữu;
  • diện tích;
  • mục đích sử dụng đất;
  • thời hạn;
  • thế chấp;
  • hạn chế giao dịch;
  • tranh chấp;
  • kê biên;
  • quy hoạch;
  • nghĩa vụ tài chính.

Nếu mua căn hộ dự án

Cần kiểm tra:

  • pháp lý dự án;
  • quyền sử dụng đất của dự án;
  • chủ đầu tư;
  • quyết định/chấp thuận đầu tư;
  • giấy phép xây dựng nếu thuộc trường hợp phải có;
  • điều kiện đưa nhà ở vào kinh doanh;
  • mẫu hợp đồng;
  • tiến độ;
  • bảo lãnh ngân hàng nếu thuộc trường hợp áp dụng;
  • tình trạng thế chấp;
  • tiến độ cấp Giấy chứng nhận.

Đây là nơi khách Việt kiều cần được hỗ trợ nhiều hơn khách ở trong nước, bởi họ khó tự đi xác minh.

BƯỚC 4 — Chốt căn và thỏa thuận điều kiện mua

Sau khi pháp lý cơ bản được xác minh, hai bên thống nhất:

  • giá;
  • phương thức thanh toán;
  • lịch thanh toán;
  • thời điểm bàn giao;
  • nội thất;
  • thuế;
  • phí;
  • trách nhiệm làm hồ sơ;
  • thời điểm sang tên;
  • xử lý khi một bên vi phạm.

Không nên chỉ thỏa thuận:

“Căn này giá 15 tỷ.”

Mà phải làm rõ:

15 tỷ đã bao gồm những khoản nào?

BƯỚC 5 — Đặt cọc

Đặt cọc là thời điểm rủi ro chuyển sang mức cao hơn.

Với Việt kiều, hợp đồng đặt cọc nên được thiết kế đặc biệt cẩn thận vì cần có điều khoản xử lý trường hợp:

người mua sau khi kiểm tra lại không đủ điều kiện pháp lý để nhận quyền sở hữu.

Một hợp đồng đặt cọc tốt nên quy định rõ:

Điều kiện tiên quyết của giao dịch

Hồ sơ pháp lý phải cung cấp

Thời hạn kiểm tra

Xử lý khoản cọc nếu không đủ điều kiện

Phạt vi phạm

Bồi thường

Quyền đơn phương chấm dứt

Đây là một trong những điểm mà khách hàng Việt kiều nên thuê luật sư/công chứng viên kiểm tra trước khi ký.

BƯỚC 6 — Ký hợp đồng mua bán

Với giao dịch nhà đất thuộc trường hợp phải công chứng/chứng thực, Luật Đất đai 2024 quy định hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất về nguyên tắc phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ những trường hợp luật quy định khác.

Đối với nhà ở, Luật Nhà ở 2023 cũng quy định về điều kiện và trình tự giao dịch; Điều 161 yêu cầu bên mua là người Việt Nam định cư ở nước ngoài phải thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam và tuân thủ pháp luật đất đai.

BƯỚC 7 — Thanh toán

Đây là bước đặc biệt quan trọng đối với Việt kiều.

Không nên để khách:

chuyển tiền vào tài khoản cá nhân của môi giới,

hoặc chuyển tiền theo một thỏa thuận không có chứng từ rõ ràng.

Cần xác định:

Ai là bên nhận tiền?

Tài khoản đứng tên ai?

Nội dung chuyển tiền là gì?

Nguồn tiền từ đâu?

Thanh toán trực tiếp cho chủ đầu tư hay bên bán?

Có chứng từ xác nhận hay không?

Đối với giao dịch trong dự án, cần tuân thủ phương thức thanh toán và tài khoản theo hợp đồng/pháp luật áp dụng.

BƯỚC 8 — Thuế, phí và đăng ký quyền sở hữu

Sau khi giao dịch hoàn tất, các bên thực hiện nghĩa vụ tài chính và thủ tục đăng ký biến động/cấp Giấy chứng nhận theo trường hợp cụ thể.

Với nhà đất, mức lệ phí trước bạ hiện hành là 0,5% theo Nghị định 10/2022/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung.

Đối với chuyển nhượng bất động sản của cá nhân, thuế thu nhập cá nhân hiện được áp dụng theo quy định thuế hiện hành; trường hợp cá nhân không cư trú, Luật Thuế thu nhập cá nhân quy định thuế đối với thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản tại Việt Nam theo mức 2% trên giá chuyển nhượng.

Tuy nhiên, đừng dùng một công thức “2% + 0,5%” cho mọi giao dịch. Người chịu thuế, căn cứ tính và các trường hợp miễn/giảm phụ thuộc loại giao dịch, hồ sơ và pháp luật thuế tại thời điểm thực hiện.

BƯỚC 9 — Nhận nhà và quản lý tài sản từ xa

Đối với Việt kiều, giao dịch thực sự chưa kết thúc khi nhận chìa khóa.

Họ còn một vấn đề:

Tôi đang ở Mỹ/Úc/Canada thì quản lý căn nhà thế nào?

Có thể phát sinh:

  • nhận bàn giao;
  • đăng ký điện/nước;
  • phí quản lý;
  • bảo trì;
  • bảo hiểm;
  • nội thất;
  • cho thuê;
  • quản lý khách thuê;
  • khai thuế liên quan đến cho thuê;
  • sửa chữa;
  • bán lại.

Đây là lý do dịch vụ property management có thể trở thành một phần rất quan trọng trong gói bán hàng cho Việt kiều.

9. Việt kiều có bắt buộc phải về Việt Nam để mua nhà không?

Không nên trả lời theo kiểu:

“Bắt buộc phải về Việt Nam.”

hay:

“Không cần về Việt Nam.”

Cả hai đều quá tuyệt đối.

Khả năng thực hiện từ xa phụ thuộc vào loại giao dịch, hồ sơ, việc xác thực giấy tờ, công chứng và cơ chế đại diện/ủy quyền trong từng trường hợp.

Nghị định 101/2024/NĐ-CP về đăng ký đất đai cho phép trong các trường hợp theo quy định người yêu cầu đăng ký có thể trực tiếp thực hiện hoặc thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật.

Vì thế, với khách ở nước ngoài, nên thiết kế quy trình:

Remote-first

nhưng phải xác định từ đầu bước nào bắt buộc khách phải trực tiếp có mặt và bước nào có thể thực hiện thông qua đại diện hợp pháp.

10. Việt kiều có được đứng tên sổ hồng không?

Có, khi đáp ứng đủ điều kiện pháp luật

Luật Nhà ở quy định người có đủ điều kiện và có nhà ở hợp pháp thuộc phạm vi Điều 8 được Nhà nước công nhận quyền sở hữu thông qua việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.

Luật Đất đai 2024 cũng quy định quyền của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài đủ điều kiện sở hữu nhà ở gắn với quyền sử dụng đất ở tại Việt Nam.

Nhưng cần phân biệt

Được mua nhà

không đồng nghĩa với:

được mua mọi loại đất và mọi loại bất động sản.

Đây là một trong những điểm cần nhấn mạnh trong mọi tài liệu marketing dành cho Việt kiều.

11. Sau khi mua, Việt kiều có được bán hoặc cho thuê không?

Đối với người Việt Nam định cư ở nước ngoài thuộc diện sở hữu nhà ở, Luật Nhà ở quy định các quyền của chủ sở hữu gồm sử dụng nhà, được cấp Giấy chứng nhận, bán, cho thuê mua, tặng cho, đổi, để thừa kế, thế chấp, góp vốn bằng nhà ở và các quyền khác theo quy định.

Đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài thuộc Điều 44 Luật Đất đai, luật cũng quy định các quyền như chuyển nhượng, cho thuê, tặng cho, để thừa kế, góp vốn bằng quyền sử dụng đất ở và thế chấp nhà ở gắn liền với đất ở tại tổ chức tín dụng được phép hoạt động tại Việt Nam.

Như vậy, BĐS Việt Nam đối với Việt kiều có thể được nhìn như:

Tài sản để ở + tài sản gia đình + tài sản đầu tư + tài sản có thể cho thuê/chuyển nhượng.

12. Một ví dụ thực tế: Việt kiều Mỹ mua căn hộ 15 tỷ tại Hà Nội

Giả sử:

Khách hàng sinh tại Việt Nam, hiện sống tại California, mang quốc tịch Mỹ và có giấy tờ chứng minh nguồn gốc Việt Nam.

Khách muốn mua:

một căn hộ thương mại giá 15 tỷ đồng tại Hà Nội.

Quy trình nên là:

Giai đoạn 1 — KYC

Xác định:

người gốc Việt + đang định cư ở nước ngoài + được phép nhập cảnh.

Kiểm tra hộ chiếu và giấy tờ nguồn gốc Việt Nam theo Nghị định 95/2024/NĐ-CP.

Giai đoạn 2 — Qualification

Xác minh dự án/căn hộ có phù hợp với quy định về người mua và điều kiện sở hữu.

Giai đoạn 3 — Legal due diligence

Kiểm tra:

chủ đầu tư → đất dự án → pháp lý → hợp đồng → tình trạng thế chấp → điều kiện bán.

Giai đoạn 4 — Virtual Tour

Khách ở Mỹ có thể xem:

Zoom/WhatsApp/Google Meet → livestream căn hộ → video → tài liệu.

Giai đoạn 5 — Family inspection

Người thân tại Hà Nội đi xem trực tiếp.

Giai đoạn 6 — Contract

Luật sư/công chứng viên kiểm tra hợp đồng.

Giai đoạn 7 — Payment

Thanh toán đúng bên nhận, đúng tài khoản và đúng tiến độ hợp đồng.

Giai đoạn 8 — Registration

Thực hiện hồ sơ cấp Giấy chứng nhận theo trường hợp cụ thể.

Giai đoạn 9 — Property management

Khách ở Mỹ nhưng căn hộ có thể:

để ở mỗi khi về Việt Nam hoặc cho thuê trong thời gian chưa sử dụng.

13. “Checklist 12 câu hỏi” dành cho Việt kiều trước khi mua

Tôi khuyến nghị người mua không đặt cọc cho đến khi trả lời được 12 câu sau:

1. Tôi còn quốc tịch Việt Nam hay không?

2. Nếu không, tôi có giấy tờ chứng minh là người gốc Việt hay không?

3. Tôi có được phép nhập cảnh Việt Nam không?

4. BĐS tôi muốn mua là loại tài sản gì?

5. Tôi có thuộc đối tượng được sở hữu loại BĐS đó không?

6. Chủ đầu tư/người bán có đủ quyền bán không?

7. BĐS có tranh chấp/thế chấp/hạn chế giao dịch không?

8. Hợp đồng mua bán đã được kiểm tra chưa?

9. Tiền sẽ chuyển cho ai?

10. Các khoản thuế/phí của giao dịch là gì?

11. Tôi có cần trực tiếp về Việt Nam ở bước nào không?

12. Sau khi mua, tôi sẽ nhận Giấy chứng nhận và quản lý tài sản như thế nào?

Chỉ cần một câu trong số này chưa rõ, chưa nên chuyển sang bước đặt cọc.

14. Những hiểu lầm phổ biến nhất

Hiểu lầm 1:

“Việt kiều không được mua nhà.”

Không còn đúng với khung pháp luật hiện hành. Luật Nhà ở 2023 đã xác định người Việt Nam định cư ở nước ngoài là một nhóm được sở hữu nhà ở khi đáp ứng điều kiện luật định.

Hiểu lầm 2:

“Có quốc tịch nước ngoài thì bị coi hoàn toàn như người nước ngoài.”

Không nhất thiết.

Người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài có cơ chế pháp lý riêng và được Luật Đất đai 2024 trao thêm quyền, với điều kiện luật định.

Hiểu lầm 3:

“Việt kiều được mua bất kỳ mảnh đất nào.”

Không nên hiểu như vậy.

Quyền đối với đất phải được xem theo tư cách người sử dụng đất, loại đất và hình thức nhận quyền. Đặc biệt đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, Luật Đất đai quy định cụ thể về nhận quyền sử dụng đất ở trong dự án phát triển nhà ở và các trường hợp khác.

Hiểu lầm 4:

“Chỉ cần hộ chiếu Việt Nam là đủ.”

Chưa chắc.

Hồ sơ còn phải đáp ứng điều kiện pháp luật về sở hữu và nhập cảnh; Nghị định 95/2024/NĐ-CP quy định cụ thể giấy tờ chứng minh đối tượng và điều kiện.

Hiểu lầm 5:

“Có thể nhờ người thân đứng tên cho an toàn.”

Đây là phương án không nên mặc định lựa chọn.

Nếu người mua đủ điều kiện đứng tên, việc sử dụng người khác đứng tên tạo ra thêm rủi ro về:

  • quyền sở hữu;
  • tranh chấp;
  • thừa kế;
  • kiểm soát tài sản;
  • chuyển nhượng;
  • quan hệ giữa người bỏ tiền và người đứng tên.

Người mua nên giải quyết tư cách pháp lý đúng ngay từ đầu, thay vì tạo ra một cấu trúc đứng tên thay thế thiếu an toàn.

15. Kết luận: Việt kiều mua nhà ở Việt Nam không còn là bài toán “có được mua hay không”

Đến năm 2026, câu hỏi nên được chuyển thành:

“Tôi thuộc nhóm nào – tôi được mua loại tài sản nào – và phải thực hiện giao dịch như thế nào để được công nhận quyền sở hữu hợp pháp?”

Bộ căn cứ pháp lý chính

Luật Nhà ở số 27/2023/QH15 quy định đối tượng và điều kiện sở hữu nhà ở, quyền của chủ sở hữu và điều kiện giao dịch; đặc biệt Điều 8, Điều 10 và Điều 161 là các điều khoản quan trọng khi tư vấn Việt kiều.

Luật Đất đai số 31/2024/QH15 quy định quyền nhận quyền sử dụng đất của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài, đặc biệt Điều 28 và Điều 44.

Luật số 43/2024/QH15 sửa đổi các luật liên quan và có hiệu lực từ 01/08/2024.

Nghị định 95/2024/NĐ-CP quy định chi tiết giấy tờ chứng minh đối tượng và điều kiện được sở hữu nhà ở, trong đó phân biệt công dân Việt Nam định cư ở nước ngoài với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.

Nghị định 101/2024/NĐ-CP quy định thủ tục đăng ký đất đai, cấp Giấy chứng nhận và đăng ký biến động.

Nhận tài liệu dự án

Để lại thông tin để nhận bảng giá, mặt bằng và chính sách bán hàng mới nhất.

Gọi ngay Chat Zalo Chat WhatsApp